Uncategorized

10 thành ngữ thời tiết trong Tiếng Anh

By January 18, 2021No Comments

Thành ngữ trong Tiếng Anh là những câu có thể hiểu theo nghĩa từng chữ trong câu, nhưng có nhiều thành ngữ không thể, mà bạn phải học thuộc ý nghĩa của nó.

10 thành ngữ thời tiết trong Tiếng Anh:

1. Under the weather:

Thành ngữ này được dùng khi bạn muốn mô tả ai đó cảm thấy mệt mỏi, không được khỏe lắm, bệnh nhẹ. Câu này không mô tả việc ốm nặng mà chỉ là cảm giác mệt mỏi vì học quá nhiều hoặc đau đầu vì bắt đầu bị cảm cúm thông thường.

Ví dụ:
– What’s wrong with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?).
– I’m feeling a little under the weather so be quiet. (tôi cảm thấy không được khỏe lắm nên hãy yên lặng).

2. A storm is brewing

Nếu ai đó nói “a storm is brewing”, họ muốn nói về việc sắp có chuyện gì đó rắc rối hoặc buồn phiền về tình cảm.

10 thành ngữ thời tiết trong Tiếng Anh

Ví dụ: “She decided to go ahead with their wedding, even though all they’ve been doing lately is arguing. I can sense a storm is brewing” (Cô ấy quyết định đám cưới mặc dù tất cả những gì họ làm gần đây là tranh cãi. Tôi có thể cảm nhận sắp có chuyện gì đó xảy ra).

Một trong những tính năng được đa số trung tâm tiếng anh áp dụng cho các học sinh của mình để học tiếng Anh nhanh hơn là làm bài tập trắc nghiệm ở nhà. Nhất là thời điểm Covid-19 vừa qua, việc dừng lại trong quá trình học dẫn tới kết quả học sinh. Việc học tiếng Anh online đã được khách hàng của Apppos áp dụng hiệu quả.

3. Calm before the storm

Thành ngữ này dựa trên một hiện tượng tự nhiên. Trước khi bão đến, bầu trời thường yên ả. Vì vậy, nó được sử dụng để chỉ sự yên tĩnh bất thường trước khi một biến động, hỗn loạn nào đó xảy ra.

Ví dụ: “The strange quietness in town made her feel peaceful. Little did she know, it was just the calm before the storm” (Sự yên tĩnh kỳ lạ ở thị trấn khiến cô ấy cảm thấy bình yên. Cô ấy không biết rằng đó chỉ là sự bình yên trước giông tố).

4. Weather a storm

“Weather a storm” chỉ việc vượt qua một giai đoạn khó khăn hay sống sót sau một sự kiện nguy hiểm.

Ví dụ: “Last year, they had some financial difficulties when her husband was fired. Together, they weathered the storm and figured out how to keep going”. (Năm ngoái, họ gặp một số khó khăn về tài chính khi chồng cô ấy bị sa thải. Họ đã cùng nhau vượt qua và tìm ra cách để tiếp tục tiến lên).

5. When it rains, it pours

Thành ngữ này dùng để nói về nhiều chuyện lớn, chuyện tồi tệ xảy ra dồn dập trong thời gian ngắn, thậm chí cùng một lúc.

10 thành ngữ thời tiết trong Tiếng Anh

Ví dụ: “First he was laid off, then his wife got into a car accident. When it rains, it pours” (Đầu tiên anh ấy bị cho nghỉ việc, sau đó vợ anh ấy bị tai nạn xe hơi. Đúng là đã đen thì đen đủ đường).

6. Chasing rainbows

“Chasing rainbows” có nghĩa là theo đuổi ước mơ, cố gắng làm điều gì đó mà không thể đạt được.

Ví dụ: “His paintings have neither style nor imagination, but he insists on being a professional painter. He’s always chasing rainbows” (Những bức tranh của anh ấy không có phong cách cũng như trí tưởng tượng, nhưng anh ấy khẳng định mình là một họa sĩ chuyên nghiệp. Anh ấy luôn theo đuổi những cái viển vông).

Để nhận tư vấn ứng dụng quản lý trung tâm tiếng Anh của Apppos. Các bạn có thể tham khảo website Apppos tại đây.

7. Rain or shine

“Rain or shine” được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó sẽ xảy ra bất kể tình huống nào.

10 thành ngữ thời tiết trong Tiếng Anh

Ví dụ: “I’ll see you at the airport, rain or shine” (Tôi sẽ gặp bạn ở sân bay cho dù điều gì xảy ra).

Đây còn là một trong số ít thành ngữ cũng thường được sử dụng theo nghĩa đen, chẳng hạn khi mô tả các sự kiện ngoài trời sẽ diễn ra dù trời có mưa hay không.

8. Under the sun

Thành ngữ này dùng để đề cập mọi thứ trên trái đất, thường được sử dụng như một phần của so sánh nhất.

10 thành ngữ thời tiết trong tiếng anh

Ví dụ: “Gili Trawangan must be one of the most beautiful islands under the sun” (Gili Trawangan phải là một trong những hòn đảo đẹp nhất trên Trái Đất).

>> Xem thêm các bài viết hữu ích từ Apppos:
Nâng cao chất lượng giáo dục
Kiểm định đào tạo từ xa
Quản lý đào tạo trường đại học
Các tính năng của Apppos

>> Tham gia fanpage của Apppos tại đây

Leave a Reply

Web-app programming
Mobile programming
Professional web design
Design services

T: +84 989647782
E: onsm@oshima.vn

G

Call +84 989 64 77 82